Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勺子 trong tiếng Trung hiện đại:
[sháo·zi] cái muôi; cái thìa; cái môi。较大的勺儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勺
| chước | 勺: | bắt chước |
| duộc | 勺: | cùng một duộc |
| giuộc | 勺: | cái giuộc đong nước; cùng một giuộc |
| thược | 勺: | thước (thìa lớn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 勺子 Tìm thêm nội dung cho: 勺子
