Từ: 金霉素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金霉素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 金霉素 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīnméisù] Ô-rê-ô-my-xin; aureociclina; aureomykoin (dược)。抗菌素的一种,分子式C22H23N2O8Cl,金黄色的结晶体,对很多种病菌、某些病毒和立克次体都有抑制作用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
金霉素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金霉素 Tìm thêm nội dung cho: 金霉素