Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾搭 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōu·da] thông đồng; cấu kết; quyến rũ; dụ dỗ; cám dỗ (làm việc bất chính)。引诱或互相串通做不正当的事。
勾搭一起做坏事
cấu kết cùng làm chuyện xấu.
几个人整天勾勾搭搭的,不知要干什么。
mấy người này tối ngày cứ cấu kết với nhau không biết làm chuyện gì.
勾搭一起做坏事
cấu kết cùng làm chuyện xấu.
几个人整天勾勾搭搭的,不知要干什么。
mấy người này tối ngày cứ cấu kết với nhau không biết làm chuyện gì.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搭
| ráp | 搭: | ráp lại |
| tháp | 搭: | tháp (nối thêm cho dài) |
| thắp | 搭: | thắp đèn |
| đáp | 搭: | đáp tầu, máy bay đáp xuống sân |
| đắp | 搭: | đắp đập; đắp điếm; đắp đổi |

Tìm hình ảnh cho: 勾搭 Tìm thêm nội dung cho: 勾搭
