Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngzuǐ] 1. mở miệng; nói chuyện。把嘴张开,多指说话。
你一张嘴,我就知道你要说什么。
anh vừa mở miệng là tôi biết anh muốn nói gì rồi.
2. cầu xin。指向人借贷或有所请求。
向人张嘴,怪难为情的。
cầu xin người khác, thật ngại quá.
你一张嘴,我就知道你要说什么。
anh vừa mở miệng là tôi biết anh muốn nói gì rồi.
2. cầu xin。指向人借贷或有所请求。
向人张嘴,怪难为情的。
cầu xin người khác, thật ngại quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 张嘴 Tìm thêm nội dung cho: 张嘴
