Cao su chống va đập cửa
Chữ 箣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箣, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箣:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 箣
箣
Nghĩa của 箣 trong tiếng Trung hiện đại:
[cè] Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 14
Hán Việt: SÁCH
tầm vông。〖箣竹〗竹的一种,茎高达20米,质坚韧,可做扁担、家具等。
Số nét: 14
Hán Việt: SÁCH
tầm vông。〖箣竹〗竹的一种,茎高达20米,质坚韧,可做扁担、家具等。

Tìm hình ảnh cho: 箣 Tìm thêm nội dung cho: 箣
