Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 切责 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切责:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切责 trong tiếng Trung hiện đại:

[qièzé] nghiêm trách。严厉责备。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách:trách móc
切责 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切责 Tìm thêm nội dung cho: 切责