Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 分摊 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēntān] gánh vác; chịu một phần; chia ra (chi phí)。分担(费用)。
聚餐的钱,大家分摊。
tiền cơm, mọi người cùng chia.
聚餐的钱,大家分摊。
tiền cơm, mọi người cùng chia.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摊
| thán | 摊: | thán (góp tiền) |

Tìm hình ảnh cho: 分摊 Tìm thêm nội dung cho: 分摊
