Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾魂 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōuhún] gọi hồn; hốt hồn (mê tín)。(勾魂儿)招引灵魂离开肉体(迷信)。比喻事物吸引人,使心神不定。
看他那坐立不安的样子,像是被勾了魂似的
nhìn thấy bộ dạng ngồi không yên của nó, giống như bị hốt hồn.
看他那坐立不安的样子,像是被勾了魂似的
nhìn thấy bộ dạng ngồi không yên của nó, giống như bị hốt hồn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |

Tìm hình ảnh cho: 勾魂 Tìm thêm nội dung cho: 勾魂
