Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 匆忙 trong tiếng Trung hiện đại:
[cōngmáng] vội vội vàng vàng; gấp ga gấp gáp; ba chân bốn cẳng。急急忙忙。
临行匆忙,没能来看你。
lúc đi vội vội vàng vàng nên không ghé thăm anh được.
他刚放下饭碗,又匆匆忙忙地回到车间去了。
anh ấy vừa đặt chén cơm xuống lại ba chân bốn cẳng quay trở lại phân xưởng.
临行匆忙,没能来看你。
lúc đi vội vội vàng vàng nên không ghé thăm anh được.
他刚放下饭碗,又匆匆忙忙地回到车间去了。
anh ấy vừa đặt chén cơm xuống lại ba chân bốn cẳng quay trở lại phân xưởng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匆
| thông | 匆: | thông (vội vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |

Tìm hình ảnh cho: 匆忙 Tìm thêm nội dung cho: 匆忙
