Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 化斋 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàzhāi] đi khất thực (tăng ni)。僧道挨门乞讨饭食。也说打斋、打斋饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斋
| chay | 斋: | ăn chay, chay tịnh |
| trai | 斋: | con trai (nam) |

Tìm hình ảnh cho: 化斋 Tìm thêm nội dung cho: 化斋
