Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北关 trong tiếng Trung hiện đại:
[běiguān] Bắc quan; cổng bắc; cửa bắc (cổng phía bắc thành Lâm An, kinh đô Nam Tống, Trung Quốc)。南宋首都临安城的北门。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 关
| quan | 关: | quan ải |

Tìm hình ảnh cho: 北关 Tìm thêm nội dung cho: 北关
