Từ: 哂納 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哂納:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 哂 • 納

sẩn nạp
Lời nói khách sáo dùng khi biếu tặng lễ vật, xin người nhận cho.
§ Cũng nói
tiếu nạp
笑納.

Nghĩa của 哂纳 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěnnà] xin nhận cho。客套话,用于请人收下礼物。也说哂收。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 哂

thẩn哂:thẩn (cười mỉn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 納

nuốt納:nuốt vào
nép納:khép nép
nóp納:nóp (chăn may sẵn để chui vào ngủ qua đêm)
núp納:núp lén
nượp納:nườm nượp
nạp納:nạp thuế, nạp hàng
nấp納:ẩn nấp
nầm納:nầm nập
nập納:tấp nập
nốp納:nốp (túi ngủ)
nộp納:nộp vào
nớp納:nơm nớp
哂納 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 哂納 Tìm thêm nội dung cho: 哂納