Chữ 㾢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㾢:

㾢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㾢

㾢

Chiết tự chữ 㾢

[]

U+3FA2, tổng 13 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ai4;
Việt bính: loi6;

㾢

Nghĩa Trung Việt của từ 㾢


Chữ gần giống với 㾢:

㾢, 㾣, 㾤, 㾥, 㾦, 㾧, 㾨, 㾩, 痭, 痮, 痯, 痰, 痱, 痲, 痳, 痴, 痵, 痶, 痹, 痺, 痻, 痼, 痿, 瘀, 瘁, 瘂, 瘃, 瘅, 𤷂, 𤷄, 𤷇, 𤷍, 𤷒, 𤷖, 𤷙, 𤷪, 𤷫, 𤷭, 𤷮, 𤷯, 𤷰, 𤷱, 𤷲, 𤷳, 𤷴, 𤷵, 𤷶,

Chữ gần giống 㾢

Tự hình:

Tự hình chữ 㾢 Tự hình chữ 㾢 Tự hình chữ 㾢 Tự hình chữ 㾢

㾢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㾢 Tìm thêm nội dung cho: 㾢