Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半罐水 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànguànshuǐ] người học đòi; người làm ăn tài tử (không nghiêm túc)。比喻半通不通而又自以为了不起的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罐
| quán | 罐: | quán (lồng, cũi, hộp): quán lung (lồng); quán xa (thùng xăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 半罐水 Tìm thêm nội dung cho: 半罐水
