Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落款 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòkuǎn] lạc khoản (phần đề chữ, ghi tên trên bức vẽ)。在书画、书信、礼品等上面题上款和下款。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 款
| khoản | 款: | điều khoản; khoản đãi; khẩn khoản; tài khoản |

Tìm hình ảnh cho: 落款 Tìm thêm nội dung cho: 落款
