Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vùng trắng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vùng trắng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vùngtrắng

Dịch vùng trắng sang tiếng Trung hiện đại:

白区 《中国第二次国内革命战争时期称国民党统治的地区。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vùng

vùng𫧜:vùng đất
vùng:một vùng
vùng𡓄:vùng đất
vùng:vẫy vùng
vùng󱓪:vùng trời
vùng𣳔:vùng đất
vùng󰋕:một vùng
vùng:vẫy vùng
vùng𤀘:vùng vẫy
vùng:một vùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: trắng

trắng𱑛:trắng (cái trứng)
trắng:trắng răng; nói trắng ra
trắng󰺔:trắng răng; nói trắng ra
trắng𤽸:trắng trẻo
trắng󰎕:trắng răng; nói trắng ra
vùng trắng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vùng trắng Tìm thêm nội dung cho: vùng trắng