Từ: 卑贱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑贱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卑贱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēijiàn]
1. hèn mọn; thấp kém (nhẹ hơn chữ "hạ tiện")。旧时指出身或地位低下,比"下贱"程度轻。
出身卑贱。
xuất thân hèn mọn
2. ti tiện; đê hèn。卑鄙下贱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贱

tiện:bần tiện
卑贱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑贱 Tìm thêm nội dung cho: 卑贱