Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杀虫药 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāchóngyào] thuốc trừ sâu。用来毒杀害虫的药剂。如六六六,滴滴涕等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 杀虫药 Tìm thêm nội dung cho: 杀虫药
