Nghĩa của 单利 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānlì] lãi đơn (chỉ tính lãi theo vốn)。计算利息的一种方法,只按照本金计算利息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 单利 Tìm thêm nội dung cho: 单利
