Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣾸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣾸, chiết tự chữ DỀ, RỀ, ĐÌA, ĐỀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣾸:

𣾸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣾸

𣾸

Chiết tự chữ 𣾸

[]

U+023FB8, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣾸

Nghĩa Trung Việt của từ 𣾸



đìa, như "đầm đìa" (vhn)
dề, như "dầm dề; dề dà" (gdhn)
đề, như "ướt đầm đề" (gdhn)
rề, như "rề rà, ướt rề rề" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣾸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 𣾸

Tự hình:

Tự hình chữ 𣾸 Tự hình chữ 𣾸 Tự hình chữ 𣾸 Tự hình chữ 𣾸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣾸

𣾸: 
dề𣾸:dầm dề; dề dà
rề𣾸:rề rà, ướt rề rề
đìa𣾸:đầm đìa
đề𣾸:ướt đầm đề
𣾸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣾸 Tìm thêm nội dung cho: 𣾸