địa phương
Khu vực, vùng, miền.Bổn địa, đương địa.
◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Chỉ thị hải cương đạo tặc hoành hành, địa phương bất đắc an tĩnh
只是海疆盜賊橫行, 地方不得安靜 (Đệ nhị thập cửu hồi).Nói tương đối với quốc gia hoặc trung ương.
◎Như:
đáo liễu nhất cá địa phương
到了一個地方.Xứ sở, nơi chốn.
◎Như:
địa phương thuế
地方稅.Bộ phận, chỗ.
◎Như:
đãn hữu ta địa phương trị đắc tái thương nghị
但有些地方值得再商議 nhưng có vài chỗ cần phải bàn bạc lại.
Nghĩa của 地方 trong tiếng Trung hiện đại:
中央工业和地方工业同时并举。
công nghiệp trung ương và địa phương phải tiến hành song song.
2. bản xứ; bản địa; nơi ấy; chốn ấy。本地;当地。
他在农村的时候,常给地方上的群众治病。
khi còn ở nông thôn, anh ấy thường trị bệnh cho dân bản xứ.
[dì·fang]
chỗ; nơi; vùng; miền。(~儿)某一区域;空间的一部分;部位。
你是什么地方的人?
anh là người vùng nào?
你听,飞机在什么地方飞?
anh nghe xem, máy bay đang bay ở đâu vậy?
会场里人都坐满了,没有地方了。
hội trường đã chật cả người, không còn chỗ trống.
我这个地方有点疼。
chỗ này của tôi bị đau.
bộ phận; phần; chỗ。部分。
这话有对的地方,也有不对的地方。
câu này có chỗ đúng, cũng có chỗ sai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 地方 Tìm thêm nội dung cho: 地方
