Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单过 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānguò] sống một mình; ở riêng。(分开)单独过日子。
儿子结了婚,和老人分居单过了,只在节假日回来。
con trai cưới vợ, ra ở riêng, chỉ có ngày lễ mới về thăm.
儿子结了婚,和老人分居单过了,只在节假日回来。
con trai cưới vợ, ra ở riêng, chỉ có ngày lễ mới về thăm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |

Tìm hình ảnh cho: 单过 Tìm thêm nội dung cho: 单过
