Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单句 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānjù] câu đơn。不能分析成两个或两个以上的分句的句子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 句
| câu | 句: | câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 句: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |

Tìm hình ảnh cho: 单句 Tìm thêm nội dung cho: 单句
