Từ: 单恋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单恋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单恋 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānliàn] yêu đơn phương。指单相思。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋

luyến:luyến tiếc
单恋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单恋 Tìm thêm nội dung cho: 单恋