Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单打 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāndǎ] đánh đơn。某些球类比赛的一种方式,由两人对打,如乒乓球、羽毛球、网球等都可以单打。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 单打 Tìm thêm nội dung cho: 单打
