Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单放机 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānfàngjī] 1. máy không có chức năng thu。只能放录音磁带而不能收音或录音的机器。
2. máy phát; máy không thu âm được。指放像机。
2. máy phát; máy không thu âm được。指放像机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 单放机 Tìm thêm nội dung cho: 单放机
