Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单方 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānfāng] đơn thuốc dân gian; bài thuốc dân gian; bài thuốc lưu truyền。民间流传的药方。也作丹方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |

Tìm hình ảnh cho: 单方 Tìm thêm nội dung cho: 单方
