Chữ 𣆯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣆯, chiết tự chữ HẴNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣆯:

𣆯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣆯

𣆯

Chiết tự chữ 𣆯

[]

U+0231AF, tổng 10 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣆯

Nghĩa Trung Việt của từ 𣆯


hẵng, như "hẵng để đó" (vhn)

Chữ gần giống với 𣆯:

㫥, 㫦, 㫧, 㫩, 㫪, 㫫, 晁, 時, 晃, 晄, 晅, 晉, 晊, 晋, 晌, 晏, 晒, 晓, 晔, 晕, 晖, 𣆭, 𣆮, 𣆯, 𣆰, 𣆱,

Chữ gần giống 𣆯

Tự hình:

Tự hình chữ 𣆯 Tự hình chữ 𣆯 Tự hình chữ 𣆯 Tự hình chữ 𣆯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣆯

hẵng𣆯:hẵng để đó
𣆯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣆯 Tìm thêm nội dung cho: 𣆯