Từ: 单比 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单比:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单比 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānbǐ] đơn tỉ。前后项都只有一个数的比,如6:7,A:B。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 比

:tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo
tỉ:tỉ dụ
tị:suy tị
单比 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单比 Tìm thêm nội dung cho: 单比