Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 单相思 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānxiāngsī] yêu đơn phương; yêu một phía; yêu thầm nhớ trộm。指男女间仅一方对另一方爱慕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 思
| tơ | 思: | tơ tưởng, tơ mơ |
| tư | 思: | tư tưởng |
| tứ | 思: | tứ (tư tưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 单相思 Tìm thêm nội dung cho: 单相思
