Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 单质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 单质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 单质 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānzhì] đơn chất。由同种元素组成的纯净物,如氢、氧、溴、汞、铁、铜等。有些元素可以形成不同的单质,如元素磷有白磷、红磷等单质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
单质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 单质 Tìm thêm nội dung cho: 单质