Từ: 卡通 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卡通:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卡 • 通

Nghĩa của 卡通 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎtōng] phim hoạt hoạ; phim hoạt hình; tranh châm biếm。动画片;漫画(Anh:Cartoon)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp卡:tạp (chặn lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong通:thong dong
thuôn通: 
thuông通: 
thuồng通: 
thông通:thông hiểu
卡通 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卡通 Tìm thêm nội dung cho: 卡通