Từ: 电气试验 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 电气试验:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 电气试验 trong tiếng Trung hiện đại:

diànqì shìyàn thí nghiệm điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 电

điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 验

nghiệm:nghiệm thấy
电气试验 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 电气试验 Tìm thêm nội dung cho: 电气试验