Chữ 㷵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㷵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㷵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㷵

[]

U+3DF5, tổng 16 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mo4;
Việt bính: mak6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㷵


Chữ gần giống với 㷵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤎞, 𤎱, 𤎶, 𤏢, 𤏣, 𤏤, 𤏥, 𤏦, 𤏧, 𤏨, 𤏪, 𤏫, 𤏬, 𤏲,

Chữ gần giống 㷵

Tự hình:

Tự hình chữ 㷵 Tự hình chữ 㷵 Tự hình chữ 㷵 Tự hình chữ 㷵

㷵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㷵 Tìm thêm nội dung cho: 㷵