Từ: 卫生间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卫生间:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卫 • 生 • 间

Nghĩa của 卫生间 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèishēngjiān] buồng vệ sinh; phòng vệ sinh; nhà vệ sinh (trong khách sạn, nhà ở...)。旅馆或住宅中有卫生设备的房间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卫

vệ卫:bảo vệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh生:sắm sanh
sinh生:sinh mệnh
siêng生:siêng năng
xinh生:xinh đẹp
xênh生:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian间:nhân gian; trung gian
gián间:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
卫生间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卫生间 Tìm thêm nội dung cho: 卫生间