Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卯时 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎoshí] giờ mão (từ 5 giờ đến 7 giờ sáng)。旧时计时法指早晨五点钟到七点钟的时间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卯
| mão | 卯: | giờ mão (5-7 giờ sáng) |
| méo | 卯: | méo mó |
| mẫu | 卯: | mẫu mực |
| mẹo | 卯: | giở mẹo (giờ mão) |
| mẻo | 卯: | giờ mẻo (giờ mão) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 卯时 Tìm thêm nội dung cho: 卯时
