Từ: 卯酒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卯酒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卯 • 酒

mão tửu
Bữa rượu buổi sáng sớm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卯

mão卯:giờ mão (5-7 giờ sáng)
méo卯:méo mó
mẫu卯:mẫu mực
mẹo卯:giở mẹo (giờ mão)
mẻo卯:giờ mẻo (giờ mão)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒

giậu酒:giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải)
rượu酒:rượu chè, uống rượu, nấu rượu
tửu酒:ham mê tửu sắc
卯酒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卯酒 Tìm thêm nội dung cho: 卯酒