Từ: 厅房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厅房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厅房 trong tiếng Trung hiện đại:

[tīngfáng] phòng; phòng lớn。厅1.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厅

sảnh:sảnh đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
厅房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厅房 Tìm thêm nội dung cho: 厅房