Từ: 沙洲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙洲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙洲 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāzhōu] đất bồi。江河里由泥沙淤积成的陆地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
châu:châu á, châu mĩ, châu phi
沙洲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙洲 Tìm thêm nội dung cho: 沙洲