Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙洲 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāzhōu] đất bồi。江河里由泥沙淤积成的陆地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲
| chao | 洲: | chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than) |
| châu | 洲: | châu á, châu mĩ, châu phi |

Tìm hình ảnh cho: 沙洲 Tìm thêm nội dung cho: 沙洲
