Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彼人 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐrén] người đó; người kia。那人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彼
| bẽ | 彼: | |
| bể | 彼: | bốn bể |
| bỉ | 彼: | bỉ sắc tư phong (kém cái này lại hơn cái kia) |
| bở | 彼: | khoai bở; tưởng bở; vớ bở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 彼人 Tìm thêm nội dung cho: 彼人
