Chữ 剨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 剨:

剨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剨

剨

Chiết tự chữ 剨

1. 剨 cấu thành từ 2 chữ: 砉, 刀
  • 砉 hoạch
  • 刀 dao, đao, đeo
  • 2. 剨 cấu thành từ 2 chữ: 砉, 刂
  • 砉 hoạch
  • 刂 đao, đao đứng
  • []

    U+5268, tổng 11 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huo1;
    Việt bính: waak6;

    剨

    Nghĩa Trung Việt của từ 剨


    Chữ gần giống với 剨:

    㓱, 㓲, 㓳, 㓴, 㓵, 㓶, 剨, 剪, 副, 剰, 剱, 𠝫, 𠝭, 𠝹, 𠝺, 𠝻, 𠝼,

    Chữ gần giống 剨

    刽, 剬, 剣, 剤, 剥, 剦, 剧, 剩, 剫, 剭,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剨 Tự hình chữ 剨 Tự hình chữ 剨 Tự hình chữ 剨

    剨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剨 Tìm thêm nội dung cho: 剨