Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 框框 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàng·kuang] 1. khoanh tròn; khuyên tròn。周围的圈。
他拿红铅笔在图片四周画了个框框。
anh ấy cầm cái bút chì đỏ khoanh tròn trên bức tranh.
2. cách cũ; kiểu cũ; tục lệ; lệ thường; quy ước; thoả thuận ngầm; cách thức cố hữu; cách làm truyền thống。(事物)固有的格式;传统的做法;事 先划定的范围。
突破旧框框的限制。
hạn chế những đột phá kiểu cũ.
他拿红铅笔在图片四周画了个框框。
anh ấy cầm cái bút chì đỏ khoanh tròn trên bức tranh.
2. cách cũ; kiểu cũ; tục lệ; lệ thường; quy ước; thoả thuận ngầm; cách thức cố hữu; cách làm truyền thống。(事物)固有的格式;传统的做法;事 先划定的范围。
突破旧框框的限制。
hạn chế những đột phá kiểu cũ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 框
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| khuông | 框: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 框
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| khuông | 框: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |

Tìm hình ảnh cho: 框框 Tìm thêm nội dung cho: 框框
