Chữ 𣑎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣑎, chiết tự chữ RƠI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣑎:

𣑎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣑎

𣑎

Chiết tự chữ 𣑎

[]

U+02344E, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣑎

Nghĩa Trung Việt của từ 𣑎


rơi, như "rơi xuống" (vhn)

Chữ gần giống với 𣑎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

Chữ gần giống 𣑎

Tự hình:

Tự hình chữ 𣑎 Tự hình chữ 𣑎 Tự hình chữ 𣑎 Tự hình chữ 𣑎

𣑎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣑎 Tìm thêm nội dung cho: 𣑎