Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 厕身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厕身:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 厕身 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèshēn]
tham dự; ở trong; đóng góp; có chân trong (từ khiêm tốn)。参与;置身(多用做谦词)。也作侧身。
厕身士林。
có chân trong giới nhân sĩ
厕身教育界。
trong giới dạy học

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厕

:sí sở (chuồng tiêu)
:nhà xí (cầu tiêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân:thân mình
厕身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厕身 Tìm thêm nội dung cho: 厕身