Từ: 堆笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堆笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 堆 • 笑

Nghĩa của 堆笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[duīxiào] mỉm cười; lộ nụ cười; hé cười。显露笑容。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆

chui堆:chui rúc, chui nhủi, chui vào
doi堆:doi đất (có hình dài mà hẹp)
duôi堆:dể duôi (coi khinh)
nhoi堆:nhoi lên
sòi堆: 
đoi堆: 
đòi堆:đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi
đôi堆:cặp đôi; đôi co
đồi堆:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu笑:tiếu lâm
téo笑:một téo
堆笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堆笑 Tìm thêm nội dung cho: 堆笑