Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出洋相 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūyángxiàng] xấu mặt; làm trò cười cho thiên hạ; hớ; phạm sai lầm。闹笑话;出丑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋
| dương | 洋: | đại dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 出洋相 Tìm thêm nội dung cho: 出洋相
