Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出岔子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūchà·zi] xảy ra sự cố; xảy ra sai sót; sinh biến; phát sinh biến cố。发生差错或事故。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 出岔子 Tìm thêm nội dung cho: 出岔子
