Chữ 呝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呝, chiết tự chữ ÁCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呝:

呝 ách

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呝

Chiết tự chữ ách bao gồm chữ 口 戹 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

呝 cấu thành từ 2 chữ: 口, 戹
  • khẩu
  • ách
  • ách [ách]

    U+545D, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e4;
    Việt bính: ;

    ách

    Nghĩa Trung Việt của từ 呝

    Xem ách .

    Nghĩa của 呝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [è]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 8
    Hán Việt: ÁCH
    1. nấc。同"呃"。
    2. thánh thót (tiếng chim hót)。鸟鸣声。

    Chữ gần giống với 呝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

    Chữ gần giống 呝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呝 Tự hình chữ 呝 Tự hình chữ 呝 Tự hình chữ 呝

    呝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呝 Tìm thêm nội dung cho: 呝