Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厘正 trong tiếng Trung hiện đại:
[lízhèng] 书
đính chính; hiệu chỉnh; sửa chữa。订正。
đính chính; hiệu chỉnh; sửa chữa。订正。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厘
| li | 厘: | li (sửa sang) |
| ly | 厘: | sai một ly đi một dặm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 厘正 Tìm thêm nội dung cho: 厘正
