Từ: 暗算 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗算:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗算 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànsuàn] âm mưu; mưu đồ; lập kế; mưu toan。暗中图谋伤害或陷害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 算

toan:toan làm
toán:tính toán
暗算 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗算 Tìm thêm nội dung cho: 暗算